|
Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
bộ lông
 | pelage; fourrure; plumage; toison; robe | |  | Bộ lông dê | | pelage de la chèvre | |  | Bộ lông gấu | | fourrure de l'ours | |  | Bộ lông quạ | | plumage du corbeau | |  | Bộ lông cừu | | toison des moutons | |  | Bộ lông ngựa | | robe du cheval |
|
|
|
|